Những thành ngữ 'đắt giá' của động từ 'have'

29 /102016

Những thành ngữ 'đắt giá' của động từ 'have'

Những thành ngữ 'đắt giá' của động từ 'have'

Have là một động từ cơ bản, phổ biến. Tuy nhiên, hãy khiến người khác ấn tượng về diễn đạt của bạn qua các thành ngữ từ chính động từ đơn giản này.

·Sử dụng thành ngữ một cách chính xác sẽ gây ấn tượng với người nghe, cho thấy khả năng tiếng Anh của bạn vượt ra ngoài những quyển sách giao tiếp thông thường. Bạn có thể bấm vào mỗi ảnh để xem nghĩa tiếng Việt và ví dụ của các thành ngữ có từ "have".

Have a sweet tooth

Have a sweet tooth không phải là "chiếc răng có vị ngọt". Thành ngữ này có nghĩa "like to eat sweet things, maybe a little to much".

 

Have a heart of gold

Đừng dịch have a heart of gold là người có quả tim bằng vàng. Thành ngữ này được diễn giải là "have kind and generous character"

 

Have a good head on one’s shoulder

Tất nhiên mọi người đều "have a good head on one’s shoulder" - có một cái đầu khỏe mạnh ở trên vai. Tuy nhiên, nghĩa của thành ngữ này lại là "be sensible, clever, intelligent".

Have (get) one’s hands full

Have (get) one’s hands full không phải là có hai bàn tay đựng đầy cái gì đó. thành ngữ ngày có nghĩa "be very busy".

 

 

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ GIA BẢO

  • 65 Đoàn Trần Nghiệp, Nha Trang
  • 0122.6699689 / 096.1038808
  • Ngoaingugiabao@gmail.com
  • 098.9364903 - Mrs. Nhì

YOUR LANGUAGE - YOUR FUTURE